Mỗi năm, hàng trăm nghìn người bị Đột quỵ não và nhiều trường hợp phải sống chung với di chứng nặng nề như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ hoặc suy giảm trí nhớ. Điều đáng nói là phần lớn các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ có thể được phát hiện sớm. Khám tầm soát đột quỵ vì vậy đang trở thành giải pháp quan trọng giúp phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này.

Đột quỵ – mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng

Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) là tình trạng xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn đột ngột, khiến các tế bào não không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết. Nếu không được cấp cứu kịp thời, các tế bào não có thể bị tổn thương hoặc chết chỉ trong vài phút.

Bệnh thường khởi phát đột ngột với các dấu hiệu như méo miệng, yếu hoặc liệt tay chân, nói khó, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc rối loạn ý thức. Đây là một cấp cứu y khoa cần được xử trí càng sớm càng tốt.

Theo nhiều nghiên cứu y học, đột quỵ hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn thế giới. Nhiều người bệnh sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng lâu dài như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ hoặc mất khả năng lao động, gây ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và gia đình.

Về mặt bệnh học, đột quỵ được chia thành ba nhóm chính:

Nhồi máu não: xảy ra khi động mạch nuôi não bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa.

Xuất huyết não: do vỡ mạch máu trong nhu mô não.

Xuất huyết dưới nhện: thường liên quan đến vỡ túi phình mạch máu não.

Trong đó, nhồi máu não chiếm khoảng 80–85% tổng số trường hợp đột quỵ.

Điều đáng lo ngại là trong những năm gần đây, bệnh không chỉ xảy ra ở người cao tuổi mà đang có xu hướng trẻ hóa, ngày càng xuất hiện nhiều trường hợp đột quỵ ở người trong độ tuổi lao động. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và tầm soát đột quỵ ngày càng được quan tâm.

Vì sao cần tầm soát đột quỵ

Trên thực tế, nhiều trường hợp đột quỵ không xảy ra hoàn toàn bất ngờ. Phần lớn người bệnh đã có các yếu tố nguy cơ tồn tại từ trước nhưng chưa được phát hiện hoặc kiểm soát tốt.

Khám tầm soát đột quỵ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó có biện pháp điều trị và phòng ngừa phù hợp.

Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ

Nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hay bệnh tim mạch có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Phát hiện sớm tổn thương mạch máu não

Nhờ các phương pháp chẩn đoán hiện đại, bác sĩ có thể phát hiện sớm những bất thường của hệ thống mạch máu não như:

  • Hẹp động mạch cảnh
  • Dị dạng mạch máu não
  • Túi phình mạch não
  • Các tổn thương nhồi máu não nhỏ chưa có triệu chứng

Việc phát hiện sớm giúp người bệnh có cơ hội được theo dõi và điều trị dự phòng trước khi xảy ra đột quỵ.

Giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ

Khi xác định được các yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp như:

  • Điều trị bằng thuốc
  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu
  • Thay đổi lối sống
  • Hoặc can thiệp mạch máu trong những trường hợp cần thiết

Ví dụ, đối với những người bệnh bị hẹp nặng động mạch cảnh, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp tái thông mạch máu như đặt stent hoặc phẫu thuật bóc nội mạc động mạch nhằm giảm nguy cơ tắc mạch não.

Giảm gánh nặng chi phí và di chứng

Điều trị đột quỵ và phục hồi chức năng sau đột quỵ thường tốn kém và kéo dài. Vì vậy, phát hiện sớm và phòng ngừa luôn hiệu quả hơn rất nhiều so với điều trị khi bệnh đã xảy ra.

Những ai nên khám tầm soát đột quỵ?

Không phải tất cả mọi người đều cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu về đột quỵ. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây nên được khám và tầm soát định kỳ:

  • Người có tiền sử gia đình mắc đột quỵ hoặc bệnh lý mạch máu não: Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như phình mạch não hoặc dị dạng mạch máu.
  • Người mắc bệnh tăng huyết áp: Tăng huyết áp được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đột quỵ, đặc biệt là xuất huyết não.
  • Người mắc bệnh tim mạch: Các bệnh lý như rung nhĩ, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim có thể làm hình thành cục máu đông trong tim và gây tắc mạch não.
  • Người mắc đái tháo đường: Đái tháo đường làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và tổn thương mạch máu, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Người rối loạn mỡ máu hoặc béo phì

  • Nồng độ cholesterol LDL cao có thể gây hình thành các mảng xơ vữa trong lòng mạch, làm hẹp hoặc tắc mạch máu.
  • Người hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia
  • Thuốc lá và rượu bia là những yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Người ít vận động, chế độ ăn không lành mạnh.
  • Thói quen ăn nhiều muối, nhiều chất béo, ít rau xanh cùng lối sống ít vận động góp phần làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Người từng có cơn thiếu máu não thoáng qua
  • Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là tình trạng các triệu chứng thần kinh xuất hiện trong thời gian ngắn rồi tự hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ, vì nguy cơ đột quỵ thật sự có thể xảy ra trong thời gian ngắn sau đó.

Các phương pháp tầm soát đột quỵ hiện nay

Khám tầm soát đột quỵ thường bao gồm nhiều bước đánh giá nhằm phát hiện các yếu tố nguy cơ và những tổn thương mạch máu não tiềm ẩn.

Một số phương pháp thường được sử dụng gồm:

  • Khám lâm sàng và đo huyết áp
  • Đây là bước cơ bản giúp phát hiện tăng huyết áp và các dấu hiệu thần kinh bất thường.
  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm thường bao gồm đường huyết, mỡ máu, chức năng đông máu. Những chỉ số này giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Phương pháp này giúp đánh giá mức độ hẹp động mạch cảnh và dòng chảy máu lên não. Đây là xét nghiệm không xâm lấn và rất hữu ích trong tầm soát nguy cơ đột quỵ.
  • Chụp CT hoặc MRI não: Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này có thể phát hiện các tổn thương não như nhồi máu não cũ, xuất huyết não hoặc dị dạng mạch máu.
  • Chụp mạch máu não: Trong một số trường hợp nghi ngờ phình mạch hoặc dị dạng mạch máu, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT mạch máu hoặc chụp cộng hưởng từ mạch máu để đánh giá chi tiết hơn.

Chủ động phòng ngừa đột quỵ

Bên cạnh việc khám tầm soát, mỗi người có thể giảm nguy cơ đột quỵ bằng cách duy trì lối sống lành mạnh:

✅Kiểm soát tốt huyết áp

✅Kiểm soát đường huyết và mỡ máu

✅Bỏ thuốc lá

✅Hạn chế rượu bia

✅Duy trì cân nặng hợp lý

✅Tập thể dục thường xuyên

✅Ăn nhiều rau xanh và giảm muối

✅Ngoài ra, việc khám sức khỏe định kỳ và tầm soát đột quỵ theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

Phát hiện sớm – chìa khóa để giảm nguy cơ đột quỵ

Đột quỵ là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa nếu các yếu tố nguy cơ được phát hiện và kiểm soát từ sớm. Khám tầm soát đột quỵ giúp phát hiện các bất thường của hệ tim mạch và mạch máu não ngay từ giai đoạn đầu, góp phần giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ cũng như hạn chế các di chứng nặng nề.

Chủ động kiểm tra sức khỏe, thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chính là cách hiệu quả nhất để bảo vệ não bộ và giảm nguy cơ đột quỵ trong cộng đồng.