*CVCM: BSCKII. Hoàng Hữu Việt – Trưởng khoa Truyền nhiễm
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 2024 có khoảng 240 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với viêm gan B mạn tính và căn bệnh này gây khoảng 1,1 triệu ca tử vong, chủ yếu do xơ gan và ung thư gan. Viêm gan B thường diễn biến âm thầm, nhiều người chỉ phát hiện khi gan đã bị tổn thương. Tuy nhiên, bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc-xin, phát hiện sớm qua xét nghiệm và kiểm soát hiệu quả bằng điều trị phù hợp, trong đó dự phòng lây truyền từ mẹ sang con đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Viêm gan B là gì?
Viêm gan B là bệnh nhiễm trùng do vi-rút viêm gan B (HBV) gây ra, chủ yếu tấn công tế bào gan. Nhiễm vi-rút viêm gan B có thể diễn biến theo hai dạng: viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính.
Ở một số trường hợp, cơ thể có thể loại bỏ vi-rút và người bệnh hồi phục sau giai đoạn nhiễm cấp tính. Tuy nhiên, nếu vi-rút tồn tại kéo dài trong cơ thể, bệnh có thể chuyển sang mạn tính. Viêm gan B mạn tính có thể gây tổn thương gan âm thầm trong nhiều năm, làm tăng nguy cơ xơ gan, suy gan và ung thư gan.

Điều đáng lưu ý là người nhiễm vi-rút viêm gan B có thể không có triệu chứng hoặc chỉ có những biểu hiện rất nhẹ. Một số trường hợp có thể cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau tức vùng hạ sườn phải; khi bệnh tiến triển có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phù hoặc bụng chướng. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có các biểu hiện này.
Vì vậy, không có triệu chứng không đồng nghĩa với không nhiễm vi-rút. Nhiều trường hợp chỉ phát hiện viêm gan B khi khám sức khỏe, xét nghiệm trước phẫu thuật, khám thai hoặc khi bệnh đã tiến triển.
Viêm gan B lây truyền qua những con đường nào?
Vi-rút viêm gan B có thể lây truyền khi máu hoặc dịch cơ thể của người nhiễm vi-rút xâm nhập vào cơ thể người chưa nhiễm.
Các con đường lây truyền chủ yếu gồm:
- Từ mẹ sang con, đặc biệt trong quá trình sinh nở;
- Qua đường máu, như dùng chung kim tiêm, tiếp xúc với máu nhiễm vi-rút hoặc sử dụng các dụng cụ có nguy cơ gây tổn thương da nhưng không được tiệt khuẩn đúng quy định;
- Qua quan hệ tình dục với người nhiễm vi-rút nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Viêm gan B không lây qua các tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm, ho, hắt hơi hay dùng chung đồ ăn, thức uống. Người mắc viêm gan B không nên bị kỳ thị hay xa lánh.
Tiêm vắc-xin – chủ động bảo vệ sức khỏe hôm nay và tương lai
Viêm gan B là bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin. WHO khuyến cáo trẻ sơ sinh cần được tiêm liều vắc-xin viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt sau khi sinh, tốt nhất trong vòng 24 giờ đầu đời, sau đó hoàn thành các liều tiếp theo theo lịch tiêm chủng. Việc tiêm chủng đầy đủ giúp tạo miễn dịch bảo vệ lâu dài và góp phần giảm nguy cơ nhiễm vi-rút, đặc biệt là nhiễm vi-rút từ mẹ sang con và trong giai đoạn trẻ nhỏ.
Tiêm vắc-xin viêm gan B cho trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh là một hành động đơn giản nhưng có ý nghĩa quan trọng, góp phần bảo vệ sức khỏe của trẻ hôm nay và tương lai.
Bên cạnh trẻ em, những người chưa được tiêm phòng hoặc chưa có miễn dịch bảo vệ, đặc biệt người có nguy cơ cao phơi nhiễm với vi-rút viêm gan B, cũng nên chủ động đến cơ sở y tế để được tư vấn và tiêm vắc-xin phù hợp.
Việc tiêm phòng cần được thực hiện đúng lịch, đủ liều theo hướng dẫn của cơ sở y tế. Đây là một trong những biện pháp chủ động và hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc viêm gan B và hạn chế sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

Chủ động khám, xét nghiệm để phát hiện viêm gan B
Do viêm gan B thường diễn biến âm thầm, xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện tình trạng nhiễm vi-rút.
Những người có nguy cơ phơi nhiễm với vi-rút, có người thân mắc viêm gan B, từng tiếp xúc với máu hoặc các dụng cụ có nguy cơ lây nhiễm, có quan hệ tình dục với người nhiễm vi-rút hoặc phụ nữ mang thai nên chủ động đến cơ sở y tế để được tư vấn và xét nghiệm.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết để xác định người bệnh có nhiễm vi-rút hay không, đánh giá tình trạng hoạt động của vi-rút và mức độ ảnh hưởng đến gan. Một số trường hợp cần được kiểm tra thêm chức năng gan, tải lượng HBV-DNA và đánh giá mức độ xơ hóa gan để có cơ sở quyết định theo dõi hay điều trị.
Không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám. Phát hiện sớm giúp người bệnh được tư vấn, theo dõi và điều trị phù hợp, đồng thời chủ động thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm cho người thân.
Phát hiện viêm gan B không có nghĩa là phải sống trong lo lắng
Khi được chẩn đoán nhiễm vi-rút viêm gan B, người bệnh không nên quá lo lắng nhưng cũng không được chủ quan.
Không phải tất cả người nhiễm vi-rút viêm gan B đều cần điều trị thuốc ngay lập tức. Bác sĩ sẽ dựa trên nhiều yếu tố như tình trạng nhiễm vi-rút, mức độ tổn thương gan, tải lượng vi-rút và các xét nghiệm liên quan để xác định người bệnh cần điều trị hay tiếp tục theo dõi định kỳ.
Đối với người được chỉ định điều trị, thuốc kháng vi-rút có thể giúp kiểm soát sự nhân lên của vi-rút, làm chậm tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, việc điều trị thường cần được theo dõi lâu dài và người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ.
Dự phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con
Lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con là một trong những con đường lây nhiễm quan trọng. Đặc biệt, trẻ nhiễm vi-rút viêm gan B ở giai đoạn sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao chuyển thành nhiễm mạn tính.
Vì vậy, phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm sàng lọc viêm gan B. Nếu phát hiện nhiễm vi-rút, thai phụ cần được bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh, chức năng gan và tải lượng vi-rút để xác định nguy cơ lây truyền và có kế hoạch dự phòng phù hợp.
Với thai phụ có tải lượng vi-rút cao, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thuốc kháng vi-rút dự phòng trong giai đoạn phù hợp của thai kỳ nhằm giảm nguy cơ lây truyền vi-rút cho trẻ.
Sau khi trẻ chào đời, việc tiêm vắc-xin viêm gan B đúng thời điểm, đặc biệt liều sơ sinh càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 24 giờ đầu sau sinh, là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ lây truyền. Với trẻ sinh từ mẹ nhiễm vi-rút, tùy theo chỉ định và điều kiện chuyên môn, trẻ có thể được sử dụng thêm huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) để tăng cường hiệu quả dự phòng.
Như vậy, dự phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con cần được thực hiện liên tục, từ sàng lọc cho mẹ trong thai kỳ, đánh giá nguy cơ, điều trị dự phòng khi có chỉ định đến tiêm vắc-xin và các biện pháp dự phòng cần thiết cho trẻ sau sinh.

Chủ động phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe lâu dài
Viêm gan B có thể được phòng ngừa và kiểm soát nếu người dân chủ động tiêm vắc-xin, xét nghiệm khi có nguy cơ và tuân thủ hướng dẫn theo dõi, điều trị của bác sĩ. Đặc biệt, phụ nữ mang thai cần được sàng lọc viêm gan B để có biện pháp dự phòng lây truyền từ mẹ sang con; trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh theo khuyến cáo.
Tiêm vắc-xin viêm gan B cho trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh là biện pháp quan trọng góp phần bảo vệ trẻ trước nguy cơ nhiễm vi-rút, giảm nguy cơ mắc viêm gan B mạn tính và các biến chứng lâu dài. Chủ động phòng bệnh, phát hiện sớm và quản lý đúng cách sẽ góp phần giảm gánh nặng viêm gan B, bảo vệ sức khỏe người dân và cộng đồng.







