*CVCM: BSCKI. Hà Ngọc Linh – Phó Trưởng khoa Ngoại thần kinh, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc

Có tiền sử mang dị vật kim loại vùng sọ sau những năm tháng chiến đấu, người bệnh 76 tuổi không thể thực hiện chụp cộng hưởng từ (MRI) theo đánh giá an toàn. Từ triệu chứng đau đầu kéo dài, các bác sĩ Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc đã lựa chọn chụp Cắt lớp vi tính sọ não có tiêm thuốc cản quang để đánh giá tổn thương, qua đó phát hiện khối u vùng nền sọ. Sau phẫu thuật, người bệnh hồi phục thuận lợi, không ghi nhận thiếu hụt thần kinh mới.

Ông N.V.T., 76 tuổi, trú tại xã Nguyệt Đức, tỉnh Phú Thọ, từng tham gia chiến đấu và mang trên mình một số di chứng sau chiến tranh, trong đó có cụt chân phải và các mảnh kim loại còn lưu lại trong cơ thể.

Thời gian gần đây, ông xuất hiện tình trạng đau đầu kéo dài. Mặc dù đã sử dụng thuốc điều trị, triệu chứng không cải thiện rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Gia đình đưa ông đến Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc để thăm khám.

Không thể thực hiện MRI, bác sĩ lựa chọn chụp Cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang

Trong quá trình thăm khám, một vấn đề đặc biệt được đặt ra là người bệnh có dị vật kim loại lưu lại vùng xương sọ. Do chưa xác định được đầy đủ tính tương thích của dị vật với môi trường cộng hưởng từ, các bác sĩ không lựa chọn chỉ định chụp MRI nhằm bảo đảm an toàn cho người bệnh.

Thay vào đó, người bệnh được chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não có tiêm thuốc cản quang. Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh có giá trị trong đánh giá tổn thương nội sọ trong những trường hợp không thể thực hiện MRI, đồng thời giúp bác sĩ đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của tổn thương cũng như mối liên quan với các cấu trúc lân cận.

Kết quả chụp Cắt lớp vi tính cho thấy tại vùng nền sọ bên trái, tương ứng khu vực hố sọ giữa, có một khối tổn thương kích thước khoảng 17 x 40 mm, hình ảnh hướng tới u màng não. Khối u nằm ở vị trí có liên quan với các cấu trúc giải phẫu lân cận và được nhận định là phù hợp với triệu chứng đau đầu kéo dài của người bệnh.

Sau khi hoàn thiện các xét nghiệm và thăm dò cần thiết, đồng thời hội chẩn chuyên môn, các bác sĩ đánh giá chỉ định điều trị phẫu thuật dựa trên triệu chứng lâm sàng, đặc điểm tổn thương và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Thách thức khi phẫu thuật u vùng nền sọ ở người bệnh cao tuổi

Ở người bệnh 76 tuổi, việc lựa chọn phương án điều trị cần được cân nhắc toàn diện, không chỉ dựa trên kích thước khối u mà còn dựa vào triệu chứng, vị trí tổn thương, mức độ ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh, bệnh lý đi kèm và nguy cơ của phẫu thuật.

Đặc biệt, các khối u nằm ở vùng nền sọ có thể ở gần nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Vì vậy, mục tiêu của phẫu thuật không chỉ là kiểm soát và lấy bỏ khối u ở mức phù hợp mà còn phải hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương thần kinh, bảo tồn chức năng cho người bệnh.

Sau khi được các bác sĩ tư vấn về tình trạng bệnh, phương án phẫu thuật cũng như những nguy cơ có thể gặp, gia đình thống nhất lựa chọn điều trị phẫu thuật.

Phẫu thuật thuận lợi, người bệnh hồi phục tốt

Ca phẫu thuật được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa Ngoại thần kinh, với yêu cầu cao về khả năng định hướng giải phẫu, kiểm soát tổn thương và bảo tồn các cấu trúc thần kinh quan trọng.

Khối u được xử lý theo mục tiêu phẫu thuật, đồng thời ekip phẫu thuật chú trọng bảo tồn tối đa các cấu trúc thần kinh và mạch máu lân cận.

BSCKI. Hà Ngọc Linh – Phó Trưởng khoa Ngoại thần kinh, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc, cho biết:

“Phẫu thuật các khối u vùng nền sọ luôn đặt ra yêu cầu cao về chuyên môn, kinh nghiệm và sự chính xác của ekip phẫu thuật. Đây là khu vực tập trung nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Vì vậy, từ đánh giá hình ảnh trước mổ, xây dựng chiến lược phẫu thuật đến từng thao tác trong quá trình can thiệp đều cần được thực hiện thận trọng, với mục tiêu kiểm soát tổn thương đồng thời bảo tồn tối đa chức năng thần kinh cho người bệnh.”

Ngay sau phẫu thuật, người bệnh tỉnh táo, không ghi nhận tình trạng yếu liệt hay thiếu hụt thần kinh mới. Quá trình theo dõi và chăm sóc hậu phẫu diễn ra thuận lợi.

Sau 6 ngày điều trị, sức khỏe người bệnh ổn định, triệu chứng đau đầu cải thiện rõ rệt, không xuất hiện yếu liệt và có thể đi lại, sinh hoạt. Người bệnh được đánh giá đủ điều kiện xuất viện và tiếp tục theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ.

Đau đầu kéo dài không nên chủ quan

Theo các bác sĩ, đau đầu là triệu chứng thường gặp và phần lớn trường hợp không phải do bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu đau đầu mới xuất hiện, kéo dài, tăng dần theo thời gian hoặc không cải thiện với điều trị thông thường, người bệnh nên đi khám để được đánh giá và tìm nguyên nhân.

Đặc biệt, khi đau đầu đi kèm các dấu hiệu như nôn, rối loạn ý thức, co giật, yếu hoặc tê liệt tay chân, rối loạn ngôn ngữ, thị giác hoặc thay đổi rõ rệt về nhận thức và hành vi, người bệnh cần được khám chuyên khoa sớm.

Trường hợp của ông N.V.T. cho thấy ở người bệnh cao tuổi, việc đánh giá toàn diện và lựa chọn phương tiện chẩn đoán phù hợp có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt khi có những yếu tố đặc thù khiến một phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường không thể sử dụng.

Việc phát hiện tổn thương, đánh giá đúng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp không chỉ nhằm kiểm soát bệnh lý mà còn hướng tới mục tiêu quan trọng là bảo tồn chức năng thần kinh và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.