Cố vấn chuyên môn: BSCKII. Hoàng Thu Hằng – Trưởng khoa Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc.

I-ốt là vi chất thiết yếu đối với hoạt động của tuyến giáp, quá trình chuyển hóa và sự phát triển của cơ thể, đặc biệt là não bộ trong giai đoạn bào thai và những năm đầu đời. Thiếu I-ốt kéo dài có thể gây ra nhiều rối loạn sức khỏe, trong khi việc bổ sung quá mức cũng tiềm ẩn nguy cơ đối với chức năng tuyến giáp. Sử dụng muối I-ốt đúng cách, kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý, là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa các rối loạn do thiếu I-ốt trong cộng đồng.

I-ốt – Vi chất thiết yếu đối với hoạt động của tuyến giáp

I-ốt là nguyên tố vi lượng mà cơ thể cần với lượng nhỏ nhưng không thể thiếu đối với hoạt động sinh lý bình thường. Cơ thể không tự tổng hợp được I-ốt mà phải hấp thu từ thực phẩm và các nguồn cung cấp phù hợp trong chế độ ăn hằng ngày.

Vai trò quan trọng nhất của I-ốt là tham gia tổng hợp hormone tuyến giáp, gồm thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Đây là những hormone có tác dụng điều hòa quá trình chuyển hóa năng lượng, duy trì thân nhiệt, hỗ trợ hoạt động của hệ tim mạch, hệ thần kinh và nhiều cơ quan khác.

Đặc biệt, hormone tuyến giáp có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành, phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trong thời kỳ mang thai, nhu cầu hormone tuyến giáp của người mẹ tăng lên để đáp ứng những thay đổi sinh lý và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Vì vậy, thiếu i-ốt trong thai kỳ, nhất là khi thiếu hụt nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển thần kinh của trẻ.

Theo BSCKII. Hoàng Thu Hằng, việc bảo đảm cung cấp đủ I-ốt cần được xem là một phần của chế độ dinh dưỡng khoa học. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là bổ sung càng nhiều càng tốt, mà là đáp ứng đúng nhu cầu của cơ thể, tránh cả thiếu hụt lẫn dư thừa.

Thiếu I-ốt có thể gây ra những hậu quả gì?

Khi lượng I-ốt cung cấp cho cơ thể không đáp ứng nhu cầu trong thời gian dài, tuyến giáp phải tăng cường hoạt động để duy trì sản xuất hormone. Quá trình thích nghi này có thể khiến tuyến giáp tăng kích thước, dẫn đến bướu cổ.

Tùy theo mức độ thiếu hụt, thời gian kéo dài và tình trạng sức khỏe của từng người, thiếu I-ốt có thể gây ra những ảnh hưởng khác nhau.

  • Đối với phụ nữ mang thai: Thiếu I-ốt có thể làm ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Thiếu hụt nghiêm trọng trong thai kỳ có thể gây tổn thương phát triển thần kinh, để lại hậu quả lâu dài đối với trẻ.
  • Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: I-ốt cần thiết cho sự phát triển não bộ, hệ thần kinh và thể chất. Thiếu I-ốt trong giai đoạn này có thể làm suy giảm sự phát triển trí tuệ, ảnh hưởng đến khả năng học tập và phát triển toàn diện của trẻ.
  • Đối với người trưởng thành Thiếu i-ốt kéo dài có thể gây bướu cổ và góp phần gây suy giảm chức năng tuyến giáp trong những trường hợp nhất định. Nếu xuất hiện suy giáp, người bệnh có thể mệt mỏi, sợ lạnh, táo bón, da khô, tăng cân hoặc giảm khả năng tập trung.

Tuy nhiên, những triệu chứng trên không đặc hiệu cho thiếu I-ốt và có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác. Không phải mọi trường hợp bướu cổ hoặc suy giáp đều do thiếu I-ốt. Vì vậy, khi có biểu hiện bất thường, người dân cần được thăm khám để xác định nguyên nhân thay vì tự ý bổ sung vi chất.

Sử dụng muối I-ốt đúng cách để phòng ngừa thiếu hụt

Thiếu I-ốt là vấn đề dinh dưỡng có thể phòng ngừa thông qua việc bảo đảm nguồn cung cấp I-ốt phù hợp. Trong đó, sử dụng muối I-ốt là biện pháp phổ biến, thuận tiện và có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Muối I-ốt là muối ăn được bổ sung một lượng I-ốt theo quy định nhằm giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vi chất này thông qua chế độ ăn hằng ngày. Việc sử dụng thường xuyên, đúng cách góp phần giảm nguy cơ thiếu I-ốt khi lượng cung cấp từ các nguồn khác chưa đáp ứng đủ nhu cầu.

Để sử dụng muối I-ốt hiệu quả, người dân cần lưu ý một số nguyên tắc sau:

  • Lựa chọn muối I-ốt có nguồn gốc rõ ràng: Ưu tiên sản phẩm có nhãn mác đầy đủ, thông tin về thành phần và hàm lượng I-ốt theo quy định.
  • Sử dụng trong chế biến thức ăn hằng ngày: Thay thế muối thông thường bằng muối I-ốt trong phạm vi lượng muối được khuyến nghị, không tăng lượng muối ăn chỉ để bổ sung i-ốt.
  • Bảo quản đúng cách: Giữ muối trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao; tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
  • Duy trì chế độ ăn đa dạng: Bổ sung I-ốt từ các nguồn thực phẩm phù hợp như cá biển, hải sản, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa. Hàm lượng I-ốt trong thực phẩm có thể thay đổi tùy nguồn gốc và điều kiện sản xuất.
  • Không tự ý bổ sung I-ốt liều cao: Các chế phẩm chứa I-ốt chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định phù hợp, đặc biệt ở người có bệnh lý tuyến giáp.

Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là sử dụng muối I-ốt không đồng nghĩa với việc ăn nhiều muối. Ăn quá nhiều muối làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày, tính tổng lượng muối từ mọi nguồn thực phẩm. Trẻ em cần lượng muối thấp hơn, phù hợp với độ tuổi và nhu cầu dinh dưỡng.

Vì vậy, người dân cần kết hợp hai nguyên tắc: sử dụng muối I-ốt để góp phần bảo đảm nhu cầu I-ốt, đồng thời hạn chế tổng lượng muối tiêu thụ nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Không nên tự ý bổ sung I-ốt khi có bệnh lý tuyến giáp

Mặc dù I-ốt cần thiết cho cơ thể, việc bổ sung quá mức có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động tuyến giáp ở những người nhạy cảm hoặc có bệnh lý nền. Lượng I-ốt quá cao có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, dẫn đến suy giáp hoặc cường giáp trong một số trường hợp.

Người đã được chẩn đoán mắc bệnh tuyến giáp, đặc biệt là người có tiền sử cường giáp, viêm tuyến giáp tự miễn hoặc đang điều trị các bệnh lý tuyến giáp, cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm bổ sung I-ốt hoặc sản phẩm chứa hàm lượng I-ốt cao.

Bên cạnh đó, không nên tự chẩn đoán thiếu I-ốt chỉ dựa vào biểu hiện mệt mỏi, rụng tóc, tăng cân hoặc nhìn thấy vùng cổ to lên. Việc đánh giá chức năng tuyến giáp có thể cần kết hợp thăm khám, xét nghiệm hormone tuyến giáp, xét nghiệm kháng thể hoặc siêu âm tùy trường hợp.

Đối với cộng đồng, đánh giá tình trạng thiếu I-ốt cần dựa trên các phương pháp phù hợp, thường bao gồm những chỉ số dinh dưỡng ở cấp độ quần thể. Một xét nghiệm I-ốt niệu đơn lẻ không phải lúc nào cũng đủ để xác định tình trạng thiếu I-ốt kéo dài ở một cá nhân.

Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú cần đặc biệt quan tâm đến việc bảo đảm đủ i-ốt. Nếu chế độ ăn có nguy cơ thiếu hụt hoặc cần sử dụng chế phẩm bổ sung, nên trao đổi với nhân viên y tế để được tư vấn phù hợp, tránh tự ý dùng liều cao.

Bảo vệ sức khỏe từ những thay đổi nhỏ trong bữa ăn

Phòng ngừa các rối loạn do thiếu I-ốt không đòi hỏi những biện pháp phức tạp. Điều quan trọng là duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng, sử dụng muối I-ốt hợp lý và quan tâm đến nhu cầu vi chất ở những giai đoạn cơ thể cần nhiều dinh dưỡng hơn, như thời kỳ mang thai, cho con bú và tuổi tăng trưởng.

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý tuyến giáp như vùng cổ to bất thường, mệt mỏi kéo dài, thay đổi cân nặng không rõ nguyên nhân hoặc có biểu hiện bất thường về nhịp tim, người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Sử dụng muối I-ốt đúng cách, không ăn quá nhiều muối, tránh tự ý bổ sung i-ốt liều cao và chủ động chăm sóc sức khỏe là những việc làm thiết thực giúp phòng ngừa rối loạn do thiếu I-ốt, góp phần bảo vệ sức khỏe của mỗi cá nhân và cộng đồng.