*CVCM: BSCKII. Hoàng Hữu Việt – Trưởng khoa Truyền nhiễm

Viêm gan vi-rút là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến, có thể gây tổn thương gan kéo dài và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như xơ gan, suy gan, ung thư gan. Đáng lo ngại, nhiều người mắc bệnh trong thời gian dài nhưng không có triệu chứng rõ ràng, chỉ phát hiện khi chức năng gan đã bị ảnh hưởng hoặc bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng.

Viêm gan vi-rút là gì?

Viêm gan vi-rút là tình trạng gan bị viêm do nhiễm các loại vi-rút gây viêm gan. Trong đó, 5 loại vi-rút viêm gan chính gồm viêm gan A, B, C, D và E. Mỗi loại có đặc điểm lây truyền, diễn biến và phương pháp phòng ngừa, điều trị khác nhau.

Trong số này, viêm gan B và viêm gan C đặc biệt đáng lưu ý bởi có thể chuyển sang mạn tính, âm thầm gây tổn thương tế bào gan trong nhiều năm và làm tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan.

Viêm gan A và E chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, thường liên quan đến thực phẩm, nguồn nước bị nhiễm vi-rút và điều kiện vệ sinh không bảo đảm. Trong khi đó, viêm gan B, C và D có thể lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con. Riêng viêm gan D chỉ xảy ra ở người đã nhiễm vi-rút viêm gan B.

Bệnh có thể diễn biến âm thầm trong nhiều năm

Một trong những nguyên nhân khiến viêm gan vi-rút trở thành mối đe dọa đối với sức khỏe là bệnh thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu.

Một số người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau hoặc tức vùng hạ sườn phải, sốt nhẹ, nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt. Tuy nhiên, các triệu chứng này không phải lúc nào cũng xuất hiện và dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe thông thường.

Đối với viêm gan B và C mạn tính, người bệnh có thể sống chung với vi-rút trong nhiều năm mà không biết mình mắc bệnh. Trong thời gian đó, vi-rút vẫn có thể tiếp tục gây tổn thương gan, làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư gan.

Vì vậy, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới đi kiểm tra sức khỏe. Chủ động xét nghiệm là cách quan trọng để phát hiện sớm tình trạng nhiễm vi-rút viêm gan và có hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Chủ động phòng ngừa để bảo vệ lá gan

Phòng bệnh viêm gan vi-rút cần dựa trên từng đường lây truyền và đặc điểm của mỗi loại vi-rút.

Đối với viêm gan B, tiêm vắc-xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc-xin viêm gan B càng sớm càng tốt theo khuyến cáo của ngành y tế. Phụ nữ mang thai cũng nên được xét nghiệm viêm gan B để phát hiện tình trạng nhiễm vi-rút, từ đó có biện pháp dự phòng lây truyền từ mẹ sang con phù hợp.

Bên cạnh đó, mỗi người cần thực hiện quan hệ tình dục an toàn; không dùng chung kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc các vật dụng cá nhân có nguy cơ dính máu; bảo đảm an toàn khi xăm hình, xỏ khuyên và thực hiện các thủ thuật có liên quan đến máu.

Đối với viêm gan A và E, cần chú trọng vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi, sử dụng nguồn nước sạch và rửa tay thường xuyên.

Ai nên chủ động xét nghiệm viêm gan vi-rút?

Xét nghiệm viêm gan vi-rút (Viêm gan B, C, D)  đặc biệt cần thiết đối với những người có nguy cơ phơi nhiễm hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao như:

  • Người có người thân trong gia đình mắc viêm gan B hoặc C;
  • Người từng được truyền máu hoặc thực hiện các thủ thuật y tế trong điều kiện không bảo đảm an toàn;
  • Người có tiền sử sử dụng chung kim tiêm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với máu;
  • Người có hình xăm, xỏ khuyên hoặc thực hiện các thủ thuật xuyên qua da tại cơ sở không bảo đảm an toàn;
  • Phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm viêm gan B theo hướng dẫn của cơ sở y tế;
  • Người có các dấu hiệu bất thường về chức năng gan hoặc mắc bệnh gan chưa rõ nguyên nhân;
  • Người có quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ tình dục với nhiều người, người đồng tính nam;
  • Người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết để xác định tình trạng nhiễm vi-rút, đánh giá mức độ tổn thương gan và lựa chọn phương án theo dõi, điều trị phù hợp.

Phát hiện sớm – quản lý đúng cách – giảm nguy cơ biến chứng

Không phải tất cả trường hợp nhiễm vi-rút viêm gan đều cần điều trị bằng thuốc ngay lập tức. Với viêm gan B mạn tính, bác sĩ sẽ căn cứ vào tải lượng vi-rút, mức độ tổn thương gan và nhiều yếu tố khác để quyết định có cần điều trị hay tiếp tục theo dõi định kỳ. Với viêm gan C, hiện nay đã có các thuốc kháng vi-rút tác động trực tiếp có hiệu quả cao, giúp nhiều người bệnh có thể được điều trị khỏi.

Điều quan trọng là người bệnh cần khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm được quảng cáo có tác dụng “giải độc gan”, “tiêu diệt vi-rút” khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Người đã được chẩn đoán viêm gan vi-rút cần tuân thủ lịch tái khám, xét nghiệm và theo dõi chức năng gan. Việc quản lý bệnh đúng cách giúp kiểm soát tình trạng nhiễm vi-rút, hạn chế tổn thương gan và phát hiện sớm các biến chứng nếu có.

Viêm gan vi-rút có thể âm thầm nhưng hậu quả không âm thầm. Tăng tốc hành động loại trừ bệnh viêm gan vi-rút và ngăn ngừa ung thư gan là nhiệm vụ cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn cộng đồng. Chủ động tiêm phòng viêm gan B, thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm và xét nghiệm khi có nguy cơ là những việc mỗi người có thể làm để bảo vệ sức khỏe của bản thân và cộng đồng.

Khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ nhiễm vi-rút viêm gan, người dân nên đến cơ sở y tế để được tư vấn, xét nghiệm và hướng dẫn theo dõi, điều trị phù hợp.