Thị lực vẫn tốt không đồng nghĩa mọi cấu trúc và chức năng của mắt đều bình thường. Một số bệnh lý như glôcôm, bệnh võng mạc đái tháo đường và thoái hóa điểm vàng liên quan tuổi có thể tiến triển âm thầm. Trong khi đó, đục thủy tinh thể đôi khi làm giảm chất lượng nhìn, gây chói hoặc khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu trước khi thị lực giảm rõ rệt.

Vì vậy, chăm sóc mắt không chỉ là chờ đến khi nhìn mờ mới đi khám, mà còn là chủ động kiểm tra khi có yếu tố nguy cơ.

Đục thủy tinh thể: nhìn rõ nhưng vẫn có thể bị chói

Đục thủy tinh thể xảy ra khi thể thủy tinh trong mắt trở nên đục, khiến ánh sáng đi vào mắt bị tán xạ và hình ảnh không còn rõ như trước. Bên cạnh nhìn mờ, người bệnh có thể cảm thấy chói khi gặp đèn pha ô tô, khó nhìn khi lái xe ban đêm hoặc khó phân biệt những vật có độ tương phản thấp.

Một nghiên cứu của Adamsons và cộng sự trên 110 người cho thấy những người có dấu hiệu đục thể thủy tinh có thể bị suy giảm khả năng chống chói và độ nhạy tương phản, ngay cả khi mức giảm thị lực theo bảng chữ còn tương đối nhẹ [1].

Điều này giúp lý giải vì sao một số người vẫn đọc được bảng thị lực nhưng cảm thấy chất lượng nhìn không còn tốt như trước. Tuy nhiên, chói sáng hoặc khó nhìn ban đêm không đồng nghĩa chắc chắn với đục thủy tinh thể; cần khám mắt để xác định nguyên nhân.

Thoái hóa điểm vàng: giai đoạn sớm có thể khó nhận biết

Thoái hóa điểm vàng liên quan tuổi (AMD) ảnh hưởng đến hoàng điểm – vùng trung tâm võng mạc giúp chúng ta nhìn rõ các chi tiết như chữ viết, khuôn mặt và vật ở phía trước.

Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI), AMD thể khô giai đoạn sớm thường chưa gây triệu chứng rõ rệt; một số người ở giai đoạn trung gian cũng có thể chưa nhận thấy thay đổi thị lực.

Một nghiên cứu của Owsley và cộng sự, công bố trên Investigative Ophthalmology & Visual Science năm 2015, đánh giá 1.260 mắt của 640 người từ 60 tuổi trở lên. Kết quả cho thấy mắt có AMD giai đoạn sớm có khả năng bị chậm thích nghi với bóng tối cao gấp khoảng 2 lần so với mắt không có thay đổi hoàng điểm, trong khi thị lực thông thường và một số phép đo chức năng thị giác khác chưa có khác biệt đáng kể giữa hai nhóm [2].

Kết quả này cho thấy một số chức năng thị giác có thể thay đổi ngay từ giai đoạn sớm của AMD, dù thị lực đo theo cách thông thường vẫn tương đối tốt. Đây là kết quả nghiên cứu ở cấp độ nhóm, không có nghĩa mọi người khó nhìn trong bóng tối đều mắc AMD.

Vì sao khám mắt định kỳ quan trọng?

Khám mắt không chỉ đơn giản là đọc bảng chữ để xác định thị lực bao nhiêu phần mười. Tùy độ tuổi, triệu chứng và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định:

✔️Đo thị lực và khúc xạ: đánh giá khả năng nhìn và các tật khúc xạ.

✔️Đo nhãn áp: hỗ trợ đánh giá nguy cơ và theo dõi glôcôm. Kết quả nhãn áp bình thường không loại trừ hoàn toàn bệnh.

✔️Khám đáy mắt sau giãn đồng tử: giúp quan sát võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác.

✔️Chụp OCT: tạo ảnh cắt lớp võng mạc và các cấu trúc liên quan, hỗ trợ chẩn đoán hoặc theo dõi một số bệnh lý mắt.

✔️Đánh giá thị trường: kiểm tra vùng nhìn, đặc biệt hữu ích trong đánh giá và theo dõi glôcôm.

✔️Không phải ai cũng cần thực hiện tất cả các kỹ thuật trên trong một lần khám. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp với từng trường hợp [3].

Ai nên chủ động kiểm tra sức khỏe đôi mắt?

Bạn nên trao đổi với bác sĩ về lịch khám mắt phù hợp nếu thuộc một trong các nhóm sau:

✅Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc có bệnh lý tim mạch.

✅Người có tiền sử gia đình mắc glôcôm hoặc bệnh mắt di truyền.

✅Người trung niên, cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh võng mạc, hoàng điểm.

✅Người từng chấn thương, phẫu thuật mắt hoặc nhận thấy chất lượng nhìn thay đổi.

Đặc biệt, người mắc đái tháo đường cần khám mắt theo lịch khuyến cáo ngay cả khi chưa có triệu chứng. Theo Tiêu chuẩn chăm sóc bệnh đái tháo đường năm 2026 của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), người mắc đái tháo đường type 2 nên được khám mắt toàn diện có giãn đồng tử ngay tại thời điểm chẩn đoán; người mắc type 1 thường cần khám lần đầu sau 5 năm kể từ khi khởi phát bệnh. Lịch khám tiếp theo được điều chỉnh theo kết quả và nguy cơ của từng người [4].

Không có một lịch khám chung cho tất cả mọi người. Hãy hỏi bác sĩ chuyên khoa mắt về thời điểm và tần suất kiểm tra phù hợp với sức khỏe của mình.

Khi nào cần đi khám mắt khẩn cấp?

Không chờ đến lịch khám định kỳ nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

⚠️Mất thị lực hoặc giảm thị lực đột ngột.

⚠️Đột ngột xuất hiện nhiều ruồi bay, chấm đen hoặc chớp sáng.

⚠️Cảm giác có màn che hoặc bóng tối che khuất một phần tầm nhìn.

⚠️Đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm nhìn mờ, đặc biệt khi có đau đầu, buồn nôn.

⚠️Hình ảnh méo mó hoặc thị lực thay đổi nhanh chóng.

Đây có thể là dấu hiệu của những bệnh lý cần đánh giá và xử trí khẩn cấp. Hãy đến cơ sở y tế có khả năng khám mắt cấp cứu ngay; không tự chờ xem triệu chứng có tự hết hay không.

Đừng đợi đến khi nhìn mờ mới quan tâm đến đôi mắt

Thị lực tốt là tín hiệu đáng mừng, nhưng chưa đủ để khẳng định đôi mắt hoàn toàn khỏe mạnh. Khám mắt đúng thời điểm giúp phát hiện bất thường, đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc khuyến cáo: Người dân nên chủ động chăm sóc sức khỏe thị giác, kiểm tra mắt theo độ tuổi và yếu tố nguy cơ, đồng thời đi khám sớm khi có dấu hiệu bất thường.

Tài liệu tham khảo:

Cố vấn chuyên môn: BSCKII. Trần Văn Hà – TK Mắt bán phần sau

[1] Adamsons I, Rubin GS, Vitale S, Taylor HR, Stark WJ. The effect of early cataracts on glare and contrast sensitivity. A pilot study. Arch Ophthalmol. 1992;110(8):1081–1086. doi:10.1001/archopht.1992.01080200061025. PubMed.

[2] Owsley C, Swain TA, McGwin G Jr, et al. Comparison of Visual Function in Older Eyes in the Earliest Stages of Age-related Macular Degeneration to Those in Normal Macular Health. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2015. PubMed.

[3] National Eye Institute. Get a Dilated Eye Exam. NEI.

[4] American Diabetes Association Professional Practice Committee for Diabetes. 12. Retinopathy, Neuropathy, and Foot Care: Standards of Care in Diabetes—2026. Diabetes Care. 2026;49(Suppl 1)–S276. doi:10.2337/dc26-S012. Toàn văn.

Bài viết cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ.