*CVCM: BSCKI. Trần Doãn Liên, Phó trưởng khoa Nội tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc
Gan nhiễm mỡ là một trong những bệnh lý gan phổ biến nhất hiện nay. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi khám sức khỏe định kỳ và thường cho rằng đây là tình trạng không đáng lo ngại. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo, gan nhiễm mỡ không đơn thuần là hiện tượng tích tụ mỡ trong gan mà có thể là khởi đầu của nhiều bệnh lý gan mạn tính nguy hiểm nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.

Theo nghiên cứu tổng quan và phân tích tổng hợp của Amini-Salehi và cộng sự, công bố trên tạp chí khoa học quốc tế Archives of Medical Research năm 2024, tỷ lệ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) trên toàn cầu ước tính khoảng 30,2%. Nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ 479 công trình với hơn 78 triệu người tham gia tại 38 quốc gia, cho thấy bệnh có mức độ phổ biến đáng kể trong cộng đồng.
Tại Việt Nam, dữ liệu dịch tễ học hiện vẫn còn hạn chế. Một tổng quan công bố năm 2025 dẫn lại các nghiên cứu thực hiện tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2020, ghi nhận tỷ lệ gan nhiễm mỡ trong các nhóm người trưởng thành được khảo sát dao động khoảng 20–31%. Đáng chú ý, tỷ lệ này cao hơn ở những người mắc béo phì, đái tháo đường típ 2 và rối loạn lipid máu.
Căn bệnh âm thầm ngày càng gia tăng
Gan nhiễm mỡ là tình trạng chất béo tích tụ quá mức trong tế bào gan. Bệnh thường gặp ở những người thừa cân, béo phì, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp hoặc có các rối loạn chuyển hóa khác. Những năm gần đây, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng do lối sống ít vận động và chế độ ăn uống mất cân đối.
Điều đáng lo ngại là phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp hoàn toàn khỏe mạnh, không đau, không mệt mỏi và chỉ phát hiện gan nhiễm mỡ khi siêu âm hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Chính vì vậy, không ít người chủ quan, cho rằng bệnh không cần điều trị hoặc theo dõi.
Gan nhiễm mỡ có thật sự lành tính?
Không phải mọi trường hợp gan nhiễm mỡ đều nguy hiểm. Ở giai đoạn sớm, khi mỡ mới tích tụ trong gan và chưa gây tổn thương tế bào gan, bệnh hoàn toàn có thể cải thiện nếu người bệnh thay đổi lối sống phù hợp.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa gan nhiễm mỡ là bệnh lành tính. Trong một số trường hợp, lượng mỡ tích tụ kéo dài sẽ gây tổn thương tế bào gan, kích hoạt phản ứng viêm và dẫn đến xơ hóa. Quá trình này diễn ra âm thầm trong nhiều năm mà người bệnh gần như không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Đặc biệt, men gan bình thường không đồng nghĩa với việc gan hoàn toàn khỏe mạnh. Một số người vẫn có thể xuất hiện tổn thương gan hoặc xơ hóa dù các chỉ số xét nghiệm chưa thay đổi rõ rệt.
Gan nhiễm mỡ nếu không được điều trị sẽ ra sao?
Đây là vấn đề người bệnh cần đặc biệt quan tâm.
Gan nhiễm mỡ không được kiểm soát có thể tiến triển theo một chuỗi bệnh lý gồm: Gan nhiễm mỡ, viêm gan do rối loạn chuyển hóa, xơ hóa gan, xơ gan, các biến chứng của xơ gan và tăng nguy cơ ung thư gan.
Ở giai đoạn đầu, mỡ chỉ đơn thuần tích tụ trong gan. Khi tình trạng này kéo dài, các tế bào gan bắt đầu bị tổn thương và xuất hiện viêm. Tình trạng viêm mạn tính sẽ kích thích hình thành các mô sẹo trong gan, còn gọi là xơ hóa gan. Nếu quá trình xơ hóa tiếp tục tiến triển, cấu trúc gan bị phá vỡ, chức năng gan suy giảm và dẫn đến xơ gan.
Xơ gan có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, suy gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan. Ước tính khoảng 10% người bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa có thể tiến triển thành xơ gan trong khoảng 20 năm, đặc biệt ở những người có đái tháo đường, béo phì hoặc các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
Chính vì vậy, nhận định “gan nhiễm mỡ chỉ là bệnh nhẹ” là quan niệm chưa đầy đủ và có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn vàng để can thiệp.
Những ai có nguy cơ cao?
Nguy cơ mắc và tiến triển gan nhiễm mỡ cao hơn ở những người:
- Thừa cân, béo phì, đặc biệt là béo bụng.
- Đái tháo đường type 2.
- Rối loạn mỡ máu.
- Tăng huyết áp.
- Ít vận động.
- Chế độ ăn nhiều đường, nhiều chất béo và thực phẩm chế biến sẵn.
- Thường xuyên sử dụng rượu bia.
Tuy nhiên, người có cân nặng bình thường vẫn có thể mắc gan nhiễm mỡ nếu tồn tại các rối loạn chuyển hóa hoặc lối sống thiếu lành mạnh.
Gan nhiễm mỡ khi nào cần thăm khám?
Gan nhiễm mỡ thường được phát hiện qua siêu âm hoặc trong quá trình kiểm tra sức khỏe. Khi đã phát hiện gan nhiễm mỡ, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá nguyên nhân, các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và nguy cơ xơ hóa gan thay vì chỉ theo dõi dựa trên kết quả siêu âm.
Đặc biệt, những người có thừa cân, béo phì, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp hoặc sử dụng rượu bia nên chủ động kiểm tra sức khỏe và được tư vấn phù hợp.
Người bệnh cũng cần đi khám khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như vàng da, vàng mắt, bụng to hoặc phù, mệt mỏi kéo dài, xuất huyết bất thường, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc thay đổi ý thức. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh gan tiến triển hoặc biến chứng cần được đánh giá sớm.
Điều trị gan nhiễm mỡ không chỉ là dùng thuốc
Với nhiều trường hợp gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, thay đổi lối sống là nền tảng của việc kiểm soát bệnh.
Người bệnh cần duy trì cân nặng hợp lý; nếu thừa cân, giảm cân từ từ và có kiểm soát có thể giúp giảm lượng mỡ trong gan và cải thiện tình trạng viêm, xơ hóa. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động thể lực, hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm giàu năng lượng, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
Việc kiểm soát tốt đường huyết, mỡ máu, huyết áp và các bệnh lý chuyển hóa đi kèm cũng có vai trò quan trọng.
Không nên tự ý sử dụng các loại “thuốc bổ gan”, sản phẩm “giải độc gan” hoặc thực phẩm chức năng với mục đích điều trị gan nhiễm mỡ. Việc dùng thuốc cần căn cứ vào nguyên nhân, mức độ tổn thương gan và bệnh lý đi kèm, theo chỉ định của bác sĩ.
Chủ động kiểm soát gan nhiễm mỡ, ngăn ngừa biến chứng
Gan nhiễm mỡ không phải lúc nào cũng dẫn đến xơ gan hay ung thư gan, nhưng cũng không nên được xem là một bệnh lý hoàn toàn lành tính. Điều quan trọng không nằm ở việc người bệnh có triệu chứng hay không, mà là gan đang ở mức độ nào và có nguy cơ tiến triển hay không.
Phát hiện sớm, đánh giá đúng nguy cơ xơ hóa, kiểm soát cân nặng và các bệnh lý chuyển hóa, duy trì chế độ ăn uống và vận động hợp lý sẽ giúp hạn chế tổn thương gan và giảm nguy cơ bệnh tiến triển.







