Kháng sinh là một trong những thành tựu quan trọng của y học hiện đại, giúp điều trị hiệu quả nhiều bệnh nhiễm khuẩn, cứu sống hàng triệu người. Tuy nhiên, việc tự ý mua, sử dụng không đúng chỉ định hoặc dùng thuốc theo kinh nghiệm đang góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh – mối đe dọa ngày càng lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 2023, cứ 6 trường hợp nhiễm khuẩn được xác nhận bằng xét nghiệm trên toàn cầu thì có 1 trường hợp kháng với các thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị. Con số này cho thấy kháng kháng sinh không còn là nguy cơ xa vời mà đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp.
Kháng sinh không phải thuốc điều trị mọi trường hợp ho, sốt
Trong thực tế, không ít người có thói quen hễ ho, sốt, đau họng, sổ mũi là tìm mua kháng sinh để sử dụng. Một số người còn giữ lại thuốc từ lần điều trị trước hoặc dùng đơn thuốc của người thân khi thấy có triệu chứng tương tự.
Đây là những thói quen tiềm ẩn nhiều rủi ro. Kháng sinh chỉ có tác dụng với một số bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, không có tác dụng điều trị các bệnh do virus như cảm lạnh, cúm thông thường. Việc dùng kháng sinh không cần thiết không giúp bệnh do virus nhanh khỏi hơn, trong khi vẫn có thể gây tác dụng phụ và thúc đẩy tình trạng kháng thuốc.
BSCKII Nguyễn Văn Huy – Phó Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc cho biết, sử dụng kháng sinh hợp lý cần bắt đầu từ việc xác định đúng người bệnh có cần dùng thuốc hay không, lựa chọn đúng loại thuốc và theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị: “Kháng sinh không phải là thuốc cứ dùng khi có biểu hiện sốt, ho hay viêm họng. Việc chỉ định cần căn cứ vào tình trạng lâm sàng, yếu tố nguy cơ và các kết quả xét nghiệm cần thiết. Người dân không nên tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ”.
5 sai lầm thường gặp khi sử dụng kháng sinh

1. Tự ý mua kháng sinh khi có biểu hiện ho, sốt, đau họng
Đây là sai lầm phổ biến. Nhiều người cho rằng kháng sinh có thể giúp hạ sốt, giảm ho hoặc nhanh khỏi cảm cúm. Tuy nhiên, kháng sinh không phải thuốc hạ sốt, giảm đau và không điều trị được bệnh do virus.
Việc tự ý dùng thuốc có thể khiến người bệnh gặp tác dụng không mong muốn, làm tăng nguy cơ kháng thuốc và có thể trì hoãn việc phát hiện, điều trị đúng nguyên nhân gây bệnh.
Lời khuyên: Khi có biểu hiện bất thường kéo dài, triệu chứng nặng lên hoặc có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám. Không tự ý mua kháng sinh hoặc yêu cầu bác sĩ kê kháng sinh khi chưa có chỉ định phù hợp.
2. Tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc
Khi thấy các triệu chứng thuyên giảm, một số người tự ý dừng kháng sinh vì nghĩ rằng đã khỏi bệnh. Ngược lại, cũng có người tự kéo dài thời gian dùng thuốc vì lo bệnh chưa khỏi hẳn.
Cả hai cách xử trí này đều không phù hợp. Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng loại, đúng liều, đúng khoảng cách giữa các lần dùng và đúng thời gian được bác sĩ chỉ định. Không tự ý ngừng, tăng, giảm liều hoặc kéo dài liệu trình.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi trường hợp đều phải tiếp tục dùng kháng sinh bằng mọi giá. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể đánh giá lại chẩn đoán và tình trạng người bệnh để quyết định tiếp tục, điều chỉnh, thu hẹp phổ kháng sinh hoặc ngừng thuốc nếu không còn chỉ định.
3. Dùng đơn thuốc cũ hoặc sử dụng kháng sinh của người khác
Có người giữ lại đơn thuốc từ lần ốm trước để dùng cho lần sau; có người thấy người thân uống một loại kháng sinh khỏi bệnh nên mua về sử dụng theo.
Đây là việc làm nguy hiểm bởi các triệu chứng giống nhau không đồng nghĩa với cùng một nguyên nhân gây bệnh. Việc lựa chọn kháng sinh còn phụ thuộc vào loại vi khuẩn nghi ngờ hoặc được xác định, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận, tiền sử dị ứng và các thuốc người bệnh đang sử dụng.
Một loại thuốc phù hợp với người này chưa chắc đã an toàn, hiệu quả với người khác. Dùng sai thuốc có thể khiến bệnh không được điều trị đúng, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và tương tác thuốc.
Lời khuyên: Chỉ sử dụng kháng sinh được kê cho chính mình trong đợt điều trị hiện tại. Không dùng đơn cũ, không chia sẻ thuốc và không tự ý thay thế thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
4. Tự ý tăng liều hoặc phối hợp nhiều loại kháng sinh
Một quan niệm sai lầm khác là uống liều cao hơn sẽ giúp bệnh nhanh khỏi hoặc kết hợp nhiều loại kháng sinh sẽ tăng hiệu quả điều trị.
Trên thực tế, tự ý tăng liều có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc và tác dụng không mong muốn. Phối hợp kháng sinh không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc, ảnh hưởng đến gan, thận và các cơ quan khác, đồng thời gây áp lực chọn lọc kháng thuốc.
Cần lưu ý, phối hợp kháng sinh không phải lúc nào cũng sai. Trong một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn hoặc nghi ngờ nhiều tác nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp để bảo đảm điều trị kịp thời và phù hợp. Khi có kết quả xét nghiệm vi sinh, kháng sinh đồ hoặc khi tình trạng người bệnh được đánh giá rõ hơn, bác sĩ sẽ xem xét điều chỉnh, thu hẹp phổ hoặc ngừng những thuốc không còn cần thiết.
Lời khuyên: Tuyệt đối không tự tăng liều, đổi thuốc hoặc phối hợp nhiều loại kháng sinh. Mọi thay đổi trong phác đồ cần được bác sĩ điều trị quyết định.
5. Tích trữ, chia sẻ hoặc sử dụng thuốc kháng sinh còn thừa
Nhiều gia đình có thói quen giữ lại thuốc kháng sinh chưa dùng hết để phòng khi có người trong nhà bị ốm. Tuy nhiên, thuốc còn thừa không có nghĩa là phù hợp với bệnh lý mới.
Sử dụng thuốc không đúng loại, không đúng liều hoặc thuốc đã bảo quản không phù hợp có thể khiến việc điều trị kém hiệu quả, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và kháng thuốc.
Lời khuyên: Không tích trữ, không chia sẻ và không tự sử dụng kháng sinh còn thừa. Hãy hỏi dược sĩ hoặc cơ sở y tế về cách xử lý thuốc không còn nhu cầu sử dụng theo quy định và hướng dẫn an toàn.
Cảnh giác với phản ứng dị ứng và phản vệ khi dùng kháng sinh
Bên cạnh nguy cơ kháng thuốc, kháng sinh cũng có thể gây ra các phản ứng bất lợi, trong đó có dị ứng và phản vệ.
Sau khi sử dụng thuốc, nếu xuất hiện ngứa, nổi mề đay hoặc phát ban, người bệnh cần ngừng việc tự dùng thêm liều thuốc nghi ngờ và liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn đánh giá. Đặc biệt, nếu có các dấu hiệu như sưng môi, lưỡi hoặc họng; khó thở, khò khè; cảm giác nghẹn, khàn tiếng; chóng mặt nhiều, tụt huyết áp hoặc ngất, cần nghĩ đến phản ứng nghiêm trọng, có thể là phản vệ.
Đây là tình trạng cấp cứu, cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức. Không tự ý xử trí tại nhà hoặc chờ triệu chứng tự hết. Khi đến cơ sở y tế, cần thông báo tên thuốc đã sử dụng, liều dùng và thời điểm xuất hiện triệu chứng.
Không chỉ người bệnh, cơ sở y tế cũng phải có trách nhiệm sử dụng kháng sinh hợp lý
Kháng kháng sinh là vấn đề cần sự chung tay của cả cộng đồng và hệ thống y tế. Nếu người dân cần tuân thủ đơn thuốc, thì các cơ sở khám chữa bệnh và nhân viên y tế có trách nhiệm bảo đảm việc kê đơn, cấp phát và sử dụng kháng sinh đúng nguyên tắc chuyên môn.
Tại bệnh viện, quản lý sử dụng kháng sinh là một nội dung quan trọng trong bảo đảm chất lượng điều trị và an toàn người bệnh. Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên chẩn đoán, mức độ nhiễm khuẩn, đặc điểm người bệnh, tình hình vi khuẩn kháng thuốc tại cơ sở và các hướng dẫn chuyên môn.
Khi có chỉ định phù hợp, bác sĩ cần cân nhắc lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm vi sinh trước khi dùng kháng sinh nếu điều kiện lâm sàng cho phép. Với người bệnh nhiễm khuẩn nặng, việc điều trị kháng sinh kịp thời không được trì hoãn không cần thiết chỉ để chờ kết quả xét nghiệm.
Trong quá trình điều trị, phác đồ cần được đánh giá lại, thường trong khoảng 48–72 giờ hoặc theo diễn biến lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Trên cơ sở đó, bác sĩ xem xét tiếp tục, điều chỉnh, chuyển sang thuốc có phổ hẹp hơn hoặc ngừng kháng sinh khi không còn chỉ định.
Theo BSCKII Nguyễn Văn Huy, quản lý sử dụng kháng sinh không đơn thuần là hạn chế kê đơn mà là bảo đảm người bệnh được dùng đúng thuốc, đúng thời điểm và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất: “Bệnh viện và mỗi nhân viên y tế đều có trách nhiệm trong cuộc chiến chống kháng kháng sinh. Cần thực hiện nghiêm các hướng dẫn chuyên môn, tăng cường xét nghiệm vi sinh khi có chỉ định, theo dõi đáp ứng điều trị và thường xuyên rà soát việc sử dụng kháng sinh. Mục tiêu cuối cùng là điều trị hiệu quả cho người bệnh hôm nay, đồng thời bảo vệ hiệu lực của kháng sinh cho những người bệnh trong tương lai”
Sử dụng kháng sinh có trách nhiệm: bảo vệ sức khỏe hôm nay và tương lai
Để góp phần hạn chế tình trạng kháng kháng sinh, mỗi người dân cần ghi nhớ:
- Không tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định.
- Không dùng đơn thuốc của người khác hoặc đơn thuốc cũ.
- Sử dụng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ; không tự ý ngừng, tăng, giảm liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
- Không tích trữ, chia sẻ hoặc sử dụng thuốc kháng sinh còn thừa.
- Chủ động trao đổi với bác sĩ về tiền sử dị ứng, các thuốc đang sử dụng và những biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị.
Kháng sinh là nguồn lực quý giá của y học, nhưng hiệu quả của thuốc có thể bị đe dọa bởi chính những thói quen sử dụng thiếu hiểu biết. Sử dụng kháng sinh hợp lý không chỉ giúp mỗi người bệnh được điều trị an toàn, hiệu quả mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc khuyến cáo người dân chủ động thăm khám, tuân thủ hướng dẫn điều trị và cùng chung tay sử dụng kháng sinh có trách nhiệm.







