Tại Khoa Thận tiết niệu – Lọc máu, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc, hiện có 130 người bệnh mắc bệnh thận mạn đang điều trị bằng phương pháp lọc máu chu kỳ. Người bệnh trẻ tuổi nhất là 18 tuổi, người cao tuổi nhất là 93 tuổi. Việc điều trị lâu dài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ y tế, người bệnh và gia đình nhằm kiểm soát biến chứng, duy trì sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Lọc máu chu kỳ trong điều trị bệnh thận mạn

Thận có vai trò lọc các chất cặn bã từ máu, điều hòa nước và điện giải, góp phần duy trì cân bằng nội môi của cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, khả năng đào thải các chất chuyển hóa và dịch dư thừa bị hạn chế, làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải, quá tải dịch và nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe.

Lọc máu chu kỳ là phương pháp điều trị thay thế một phần chức năng thận, sử dụng hệ thống lọc máu ngoài cơ thể để loại bỏ các chất cặn bã và dịch dư thừa theo chỉ định chuyên môn. Phương pháp này giúp kiểm soát một số rối loạn do suy giảm chức năng thận, góp phần duy trì sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tùy tình trạng lâm sàng, người bệnh có thể được chỉ định lọc máu nhiều lần mỗi tuần, với thời gian mỗi buổi được xác định theo kế hoạch điều trị. Trong thực hành, lịch lọc máu thường gặp là ba buổi mỗi tuần, mỗi buổi khoảng bốn giờ. Tuy nhiên, tần suất và thời gian cụ thể cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe, khả năng kiểm soát dịch, các chỉ số xét nghiệm và đánh giá của bác sĩ.

Lọc máu chu kỳ không thay thế hoàn toàn mọi chức năng của thận khỏe mạnh. Vì vậy, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ, kiểm soát các bệnh lý đi kèm, sử dụng thuốc theo hướng dẫn và tuân thủ chế độ dinh dưỡng phù hợp.

Quản lý điều trị và phòng ngừa biến chứng

Ở người bệnh mắc bệnh thận mạn đang điều trị bằng lọc máu chu kỳ, hiệu quả điều trị phụ thuộc không chỉ vào kỹ thuật lọc máu mà còn liên quan đến việc tuân thủ lịch điều trị, kiểm soát lượng dịch, chế độ dinh dưỡng và theo dõi các biến chứng.

Người bệnh cần lưu ý một số nguyên tắc sau:

✅Tuân thủ lịch lọc máu: Thực hiện đầy đủ các buổi điều trị theo chỉ định, không tự ý bỏ buổi hoặc thay đổi lịch. Nếu có trở ngại, cần liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn.

✅Kiểm soát chế độ ăn và lượng dịch: Thực hiện hướng dẫn của bác sĩ về lượng nước, muối, kali, phospho và các thành phần dinh dưỡng phù hợp với tình trạng bệnh, kết quả xét nghiệm và lượng nước tiểu còn lại.

✅Sử dụng thuốc an toàn: Dùng thuốc đúng đơn, không tự ý sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm kéo dài, thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc.

✅Chăm sóc đường vào mạch máu: Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc đường vào mạch máu phục vụ lọc máu; thông báo cho nhân viên y tế khi xuất hiện sưng, đỏ, đau, chảy máu hoặc dấu hiệu bất thường.

✅Theo dõi dấu hiệu cảnh báo: Khó thở, đau ngực, phù tăng nhanh, sốt hoặc tình trạng sức khỏe thay đổi bất thường cần được đánh giá y tế kịp thời.

Bên cạnh việc thực hiện đúng phác đồ, người bệnh cần được theo dõi các chỉ số huyết áp, tình trạng dịch, thiếu máu, rối loạn điện giải, dinh dưỡng và các bệnh lý đi kèm theo chỉ định chuyên môn. Đối với người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền, kế hoạch điều trị cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng.

Sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế có vai trò quan trọng trong việc duy trì điều trị liên tục, phát hiện sớm biến chứng và hỗ trợ người bệnh thích nghi với quá trình điều trị lâu dài.

Chủ động phát hiện sớm bệnh thận mạn

Bệnh thận mạn có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và triển khai biện pháp điều trị phù hợp nhằm làm chậm tiến triển bệnh.

Các yếu tố nguy cơ quan trọng bao gồm đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tiền sử bệnh thận và một số bệnh lý có khả năng gây tổn thương thận. Những người thuộc nhóm nguy cơ nên chủ động kiểm tra chức năng thận theo tư vấn của nhân viên y tế.

Các xét nghiệm thường được sử dụng gồm creatinin máu để ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) và xét nghiệm albumin niệu để đánh giá tổn thương thận. Việc chẩn đoán bệnh thận mạn cần dựa trên các tiêu chí chuyên môn, bao gồm tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài ít nhất ba tháng; không nên kết luận chỉ từ một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.

Để bảo vệ sức khỏe thận, mỗi người cần kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống cân đối, hạn chế muối, vận động thường xuyên và tránh tự ý sử dụng thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.

Các biểu hiện như phù, thay đổi bất thường về tiểu tiện hoặc mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân cần được thăm khám. Tuy nhiên, không có triệu chứng không đồng nghĩa với việc chức năng thận hoàn toàn bình thường.

Phát hiện sớm bệnh thận, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và tuân thủ điều trị là những giải pháp quan trọng giúp hạn chế tiến triển bệnh, phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối với người bệnh đang điều trị bằng phương pháp lọc máu chu kỳ, việc duy trì lịch điều trị và theo dõi y tế thường xuyên là nền tảng để bảo đảm an toàn trong quá trình điều trị lâu dài.